砢磨 Tổng quan Cấu tạo: 砢 + 磨 (ma)Cấu tạo砢 + 磨 Từ liên quan Gần nghĩa砢碜 · 磨主 · 磨人 · 磨伤 · 磨光 · 磨刀 · 磨刃 · 磨去