砥兵礪伍

dǐ bīng lì wǔ chỉ binh lệ ngũ

Hán Việt: chỉ binh lệ ngũ · Pinyin: dǐ bīng lì wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (binh) + (lệ) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砥:细的磨刀石;砺:粗的磨刀石,指磨练;伍:队伍。磨练军队。
  • Tân Hoa Tự Điển 砥细的磨刀石;砺粗的磨刀石,指磨练;伍队伍。磨练军队。