砥兵礪伍

dǐ bīng lì wǔ chỉ binh lệ ngũ

Hán Việt: chỉ binh lệ ngũ · Pinyin: dǐ bīng lì wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (binh) + (lệ) + (ngũ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 操練士卒,磨鍊軍隊。《宋書.卷一○○.自序》:「足下砥兵礪伍,總厲豪彥,師請一奮,氓無貳情。」