砥厲廉隅

dǐ lì lián yú chỉ lệ liêm ngung

Hán Việt: chỉ lệ liêm ngung · Pinyin: dǐ lì lián yú

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (lệ) + (liêm) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指磨练节操。廉隅,棱角,比喻指方正的操守。