砥厲名號 dǐ lì míng hào · chỉ lệ danh hào Hán Việt: chỉ lệ danh hào · Pinyin: dǐ lì míng hào Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 厲 (lệ) + 名 (danh) + 號 (hào)Pinyindǐ lì míng hàoHán Việtchỉ lệ danh hàoCấu tạo砥 + 厲 + 名 + 號 · chỉ + lệ + danh + hào nghĩa thành phần: chỉ + lệ + danh + hào