砥厲廉隅 dǐ lì lián yú · chỉ lệ liêm ngung Hán Việt: chỉ lệ liêm ngung · Pinyin: dǐ lì lián yú Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 厲 (lệ) + 廉 (liêm) + 隅 (ngung)Pinyindǐ lì lián yúHán Việtchỉ lệ liêm ngungCấu tạo砥 + 厲 + 廉 + 隅 · chỉ + lệ + liêm + ngung nghĩa thành phần: chỉ + lệ + liêm + ngung