砥名礪節 dǐ míng lì jié · chỉ danh lệ tiết Hán Việt: chỉ danh lệ tiết · Pinyin: dǐ míng lì jié Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 名 (danh) + 礪 (lệ) + 節 (tiết)Pinyindǐ míng lì jiéHán Việtchỉ danh lệ tiếtCấu tạo砥 + 名 + 礪 + 節 · chỉ + danh + lệ + tiết nghĩa thành phần: chỉ + danh + lệ + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 名:名誉;节:节操。磨炼自己,以保持名誉和节操。