砥平繩直
chỉ bình thằng trực
Hán Việt: chỉ bình thằng trực · Pinyin: dǐ píng shéng zhí
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 磨刀石極平,墨線繃的很直。形容十分平直。漢.蔡邕〈隸勢〉:「或砥平繩直,或蜿蜒繆戾。」
Hán Việt: chỉ bình thằng trực · Pinyin: dǐ píng shéng zhí