砥平繩直

dǐ píng shéng zhí chỉ bình thằng trực

Hán Việt: chỉ bình thằng trực · Pinyin: dǐ píng shéng zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (bình) + (thằng) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砥:磨刀石;绳:墨线。磨刀石极平,墨线绷直。形容十分平直。