砥廉峻隅

dǐ lián jùn yú chỉ liêm tuấn ngung

Hán Việt: chỉ liêm tuấn ngung · Pinyin: dǐ lián jùn yú

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (liêm) + (tuấn) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 峻:高峭。通过磨砺,使可分解更加分明。比喻磨炼自己使品行更加端正。
  • Tân Hoa Tự Điển 经过磨砺,使棱角更加分明。