砥志研思

dǐ zhì yán sī chỉ chí nghiên tư

Hán Việt: chỉ chí nghiên tư · Pinyin: dǐ zhì yán sī

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (chí) + (nghiên) + (tư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 专心致志,深思钻研。