砥礪名行

dǐ lì míng xíng chỉ lệ danh hành

Hán Việt: chỉ lệ danh hành · Pinyin: dǐ lì míng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (lệ) + (danh) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 砥砺:磨砺;名行:名誉和品行。砥砺磨炼自己的名誉和品行。