砥礪琢磨

dǐ lì zhuó mó chỉ lệ trác ma

Hán Việt: chỉ lệ trác ma · Pinyin: dǐ lì zhuó mó

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (lệ) + (trác) + (ma)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 琢磨:雕刻和打磨玉石。比喻磨练自己的品德,在学业上不断上进。
  • Tân Hoa Tự Điển 琢磨雕刻和打磨玉石。比喻磨练自己的品德,在学业上不断上进。