砥礪名節

dǐ lì míng jié chỉ lệ danh tiết

Hán Việt: chỉ lệ danh tiết · Pinyin: dǐ lì míng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (lệ) + (danh) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磨鍊名譽與節操。《晉書.卷五五.夏侯湛傳》:「論者謂湛雖生不砥礪名節,死則儉約令終,是深達存亡之理。」