砥礪名號

dǐ lì míng hào chỉ lệ danh hào

Hán Việt: chỉ lệ danh hào · Pinyin: dǐ lì míng hào

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (lệ) + (danh) + (hào)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磨鍊自己使名譽高尚。漢.荀悅《漢紀.卷九.景帝紀》:「臣聞盛飾入朝者,不以私汙義,砥礪名號者,不以利傷行。」