砥礪琢磨 dǐ lì zhuó mó · chỉ lệ trác ma Hán Việt: chỉ lệ trác ma · Pinyin: dǐ lì zhuó mó Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 礪 (lệ) + 琢 (trác) + 磨 (ma)Pinyindǐ lì zhuó móHán Việtchỉ lệ trác maCấu tạo砥 + 礪 + 琢 + 磨 · chỉ + lệ + trác + ma nghĩa thành phần: chỉ + lệ + trác + ma