砥節厲行

dǐ jié lì xíng chỉ tiết lệ hành

Hán Việt: chỉ tiết lệ hành · Pinyin: dǐ jié lì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (tiết) + (lệ) + (hành)