砥節奉公

dǐ jié fèng gōng chỉ tiết phụng công

Hán Việt: chỉ tiết phụng công · Pinyin: dǐ jié fèng gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (tiết) + (phụng) + (công)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨砺名节,奉行公事。