砥行磨名

dǐ xíng mó míng chỉ hành ma danh

Hán Việt: chỉ hành ma danh · Pinyin: dǐ xíng mó míng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (hành) + (ma) + (danh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磨礪德行與名節。南朝宋.周朗〈報羊希書〉:「夫天下之士,砥行磨名,欲不辱其志氣,運奇蓄異,將進善於所天。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨砺德行与名节。