砥行立名

dǐ xíng lì míng chỉ hành lập danh

Hán Việt: chỉ hành lập danh · Pinyin: dǐ xíng lì míng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (hành) + (lập) + (danh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磨礪德行,建立功名。《史記.卷六一.伯夷列傳》:「閭巷之人,欲砥行立名者,非附青雲之士,惡能施于後世哉?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 磨砺德行,建树功名。