砥身礪行 dǐ shēn lì xíng · chỉ thân lệ hành Hán Việt: chỉ thân lệ hành · Pinyin: dǐ shēn lì xíng Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 身 (thân) + 礪 (lệ) + 行 (hành)Pinyindǐ shēn lì xíngHán Việtchỉ thân lệ hànhCấu tạo砥 + 身 + 礪 + 行 · chỉ + thân + lệ + hành nghĩa thành phần: chỉ + thân + lệ + hành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言砥节砺行。指磨砺操守和品行。