砥鋒挺鍔 dǐ fēng tǐng è · chỉ phong đĩnh ngạc Hán Việt: chỉ phong đĩnh ngạc · Pinyin: dǐ fēng tǐng è Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 鋒 (phong) + 挺 (đĩnh) + 鍔 (ngạc)Pinyindǐ fēng tǐng èHán Việtchỉ phong đĩnh ngạcCấu tạo砥 + 鋒 + 挺 + 鍔 · chỉ + phong + đĩnh + ngạc nghĩa thành phần: chỉ + phong + đĩnh + ngạc