砭人肌骨 biêm nhân cơ cốt Hán Việt: biêm nhân cơ cốt Tổng quan Cấu tạo: 砭 (biêm) + 人 (nhân) + 肌 (cơ) + 骨 (cốt)Hán Việtbiêm nhân cơ cốtCấu tạo砭 + 人 + 肌 + 骨 · biêm + nhân + cơ + cốt nghĩa thành phần: biêm + nhân + cơ + cốt Nghĩa EngCihui 砭人肌骨 iānrénjīgǔ f.e. bone-piercing (of cold/pain/ etc)