砭庸针俗 biêm dong châm tục Hán Việt: biêm dong châm tục Tổng quan Cấu tạo: 砭 (biêm) + 庸 (dong) + 针 (châm) + 俗 (tục)Hán Việtbiêm dong châm tụcCấu tạo砭 + 庸 + 针 + 俗 · biêm + dong + châm + tục nghĩa thành phần: biêm + dong + châm + tục