砭骨

biān gǔ biêm cốt

Hán Việt: biêm cốt · Pinyin: biān gǔ

Tổng quan

cực kỳ lạnh hoặc đau đớn

Cấu tạo: (biêm) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cực kỳ lạnh hoặc đau đớn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直鑽到骨子裡。形容極為痛苦或寒冷。如:「寒風砭骨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刺入骨髓,形容使人感觉非常冷或疼痛非常剧烈朔风~。

Eng

  • CC-CEDICT to be extremely cold or painful
  • Cihui to be extremely cold or painful

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

刺骨 · 透骨