砭骨

biān gǔbiêm cốt

Hán Việt: biêm cốt · Pinyin: biān gǔ

Tổng quan

cực kỳ lạnh hoặc đau đớn

新华 · Tân Hoa Đại lục

刺入骨髓,形容使人感觉非常冷或疼痛非常剧烈朔风~。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

直鑽到骨子裡。形容極為痛苦或寒冷。如:「寒風砭骨」。

Cấu tạo: 砭 (biêm) + 骨 (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thấu xương
  • Tần suất từ cực kỳ lạnh hoặc đau đớn
  • Biên soạn 砭骨 iāngǔ v.p. be extremely painful/cold

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 直鑽到骨子裡。形容極為痛苦或寒冷。如:「寒風砭骨」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 刺入骨髓,形容使人感觉非常冷或疼痛非常剧烈朔风~。

Eng

  • Cihui to be extremely cold or painful
  • Tần suất từ 砭骨 iāngǔ v.p. be extremely painful/cold

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

刺骨 · 透骨