砰地撞到

Tổng quan

quả đấm, quả thụi, đấm, thụi, thoi, đánh, đập mạnh, khoa tay múa chân (người diễn thuyết)

Cấu tạo: + (địa) + (chàng) + (đáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quả đấm, quả thụi, đấm, thụi, thoi, đánh, đập mạnh, khoa tay múa chân (người diễn thuyết)