砰然落地 pēng rán luò dì Pinyin: pēng rán luò dì Tổng quan Cấu tạo: 砰 + 然 (nhiên) + 落 (lạc) + 地 (địa)Pinyinpēng rán luò dìCấu tạo砰 + 然 + 落 + 地