砰然關上 pēng rán guān shàng Pinyin: pēng rán guān shàng Tổng quan Cấu tạo: 砰 + 然 (nhiên) + 關 (quan) + 上 (thượng)Pinyinpēng rán guān shàngCấu tạo砰 + 然 + 關 + 上