砰的倒下

Tổng quan

sự đi huỳnh huỵch, sự ngã huỵch; sự đặt huỵch xuống; sự ném bịch xuống, tiêng huỵch, tiếng bịch, đi huỳnh huỵch, ngã huỵch, đặt huỵch xuống, ném bịch xuống

Cấu tạo: + (đích) + (đảo) + (hạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự đi huỳnh huỵch, sự ngã huỵch; sự đặt huỵch xuống; sự ném bịch xuống, tiêng huỵch, tiếng bịch, đi huỳnh huỵch, ngã huỵch, đặt huỵch xuống, ném bịch xuống