砲鳳烹龍

pào fèng pēng lóng pháo phượng phanh long

Hán Việt: pháo phượng phanh long · Pinyin: pào fèng pēng lóng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháo) + (phượng) + (phanh) + (long)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①形容豪奢珍奇的肴馔。②指一种肴馔名。