砲龍烹鳳

pào lóng pēng fèng pháo long phanh phượng

Hán Việt: pháo long phanh phượng · Pinyin: pào lóng pēng fèng

Tổng quan

Cấu tạo: (pháo) + (long) + (phanh) + (phượng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容豪奢珍奇的肴馔。也指一种肴馔名。同“砲凤烹龙”。
  • Tân Hoa Tự Điển 形容豪奢珍奇的肴馔。也指一种肴馔名。同砲凤烹龙”。