破萬里浪 phá vạn lí lãng Hán Việt: phá vạn lí lãng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 萬 (vạn) + 里 (lí) + 浪 (lãng)Hán Việtphá vạn lí lãngCấu tạo破 + 萬 + 里 + 浪 · phá + vạn + lí + lãng nghĩa thành phần: phá + vạn + lí + lãng Nghĩa EngCihui 破萬里浪 ò wànlǐlàng v.o. have the courage to face any danger in pursuit of one's career