破業失產 pò yè shī chǎn · phá nghiệp thất sản Hán Việt: phá nghiệp thất sản · Pinyin: pò yè shī chǎn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 業 (nghiệp) + 失 (thất) + 產 (sản)Pinyinpò yè shī chǎnHán Việtphá nghiệp thất sảnCấu tạo破 + 業 + 失 + 產 · phá + nghiệp + thất + sản nghĩa thành phần: phá + nghiệp + thất + sản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破:毁坏。家业破败财产散失。