破丟不答 pò diū bù dá · phá đâu bất đáp Hán Việt: phá đâu bất đáp · Pinyin: pò diū bù dá Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 丟 (đâu) + 不 (bất) + 答 (đáp)Pinyinpò diū bù dáHán Việtphá đâu bất đápCấu tạo破 + 丟 + 不 + 答 · phá + đâu + bất + đáp nghĩa thành phần: phá + đâu + bất + đáp