破丟不落

pò diū bù luò phá đâu bất lạc

Hán Việt: phá đâu bất lạc · Pinyin: pò diū bù luò

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (đâu) + (bất) + (lạc)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 破爛不堪。《儒林外史》第二三回:「管家看見中間懸著一軸稀破的古畫,兩邊貼了許多的斗方,六張破丟不落的竹椅。」