破丟不答

pò diū bù dá phá đâu bất đáp

Hán Việt: phá đâu bất đáp · Pinyin: pò diū bù dá

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (đâu) + (bất) + (đáp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言破破烂烂。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言破破烂烂。