破丟不落 pò diū bù luò · phá đâu bất lạc Hán Việt: phá đâu bất lạc · Pinyin: pò diū bù luò Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 丟 (đâu) + 不 (bất) + 落 (lạc)Pinyinpò diū bù luòHán Việtphá đâu bất lạcCấu tạo破 + 丟 + 不 + 落 · phá + đâu + bất + lạc nghĩa thành phần: phá + đâu + bất + lạc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"破丢不答"。