破中有立 phá trung hữu lập Hán Việt: phá trung hữu lập Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 中 (trung) + 有 (hữu) + 立 (lập)Hán Việtphá trung hữu lậpCấu tạo破 + 中 + 有 + 立 · phá + trung + hữu + lập nghĩa thành phần: phá + trung + hữu + lập Nghĩa EngCihui 破中有立 òzhōngyǒulì f.e. establish the new in the process of destroying the old