破二作三 pò èr zuò sān · phá nhị tác tam Hán Việt: phá nhị tác tam · Pinyin: pò èr zuò sān Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 二 (nhị) + 作 (tác) + 三 (tam)Pinyinpò èr zuò sānHán Việtphá nhị tác tamCấu tạo破 + 二 + 作 + 三 · phá + nhị + tác + tam nghĩa thành phần: phá + nhị + tác + tam Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 分二为三。指分析事理。Tân Hoa Tự Điển 1.分二为三。指分析事理。