破產宣告

phá sản tuyên cáo

Hán Việt: phá sản tuyên cáo

Tổng quan

sự xét xử, sự tuyên án, quyết định của quan toà

Cấu tạo: (phá) + (sản) + (tuyên) + (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự xét xử, sự tuyên án, quyết định của quan toà