破产宣告
phá sản tuyên cáo
Hán Việt: phá sản tuyên cáo
Tổng quan
sự xét xử, sự tuyên án, quyết định của quan toà
正式的破產聲明。如:「甲方若受破產宣告,或宣告債務清理時,借款即視為到期。乙方得聲請拍賣或接受該抵押物品。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tuyên bố phá sản
- Tần suất từ sự xét xử, sự tuyên án, quyết định của quan toà