破產清算 pò chǎn qīng suàn · phá sản thanh toán Hán Việt: phá sản thanh toán · Pinyin: pò chǎn qīng suàn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 產 (sản) + 清 (thanh) + 算 (toán)Pinyinpò chǎn qīng suànHán Việtphá sản thanh toánCấu tạo破 + 產 + 清 + 算 · phá + sản + thanh + toán nghĩa thành phần: phá + sản + thanh + toán