破产清算

pò chǎn qīng suànphá sản thanh toán

Hán Việt: phá sản thanh toán · Pinyin: pò chǎn qīng suàn

Tổng quan

Cấu tạo: 破 (phá) + 產 (sản) + 清 (thanh) + 算 (toán)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thanh lý phá sản

Đức

  • Handedict liquidiert

Từ liên quan

Gần nghĩa

清算业务 · 清算帐目 · 破产宣告 · 清算人 · 清算行 · 破产的 · 破产者 · 破产荡业