破产申请

pò chǎn shēn qǐngphá sản thân thỉnh

Hán Việt: phá sản thân thỉnh · Pinyin: pò chǎn shēn qǐng

Tổng quan

Cấu tạo: 破 (phá) + 產 (sản) + 申 (thân) + 請 (thỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đơn phá sản

Đức

  • Handedict Insolvenzantrag

Từ liên quan

Gần nghĩa

破产宣告 · 申请书 · 申请人 · 申请者 · 申请表 · 破产的 · 破产者 · 破产荡业