破产程序

pò chǎn chéng xùphá sản trình tự

Hán Việt: phá sản trình tự · Pinyin: pò chǎn chéng xù

Tổng quan

Cấu tạo: 破 (phá) + 產 (sản) + 程 (trình) + 序 (tự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thủ tục phá sản

Đức

  • Handedict Insolvenzverfahren (S, Rechtsw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

破产宣告 · 程序上的 · 程序单元 · 程序控制 · 程序框图 · 程序设计 · 程序语言 · 程序重调