破軍殺將

pò jūn shā jiāng phá quân sát tương

Hán Việt: phá quân sát tương · Pinyin: pò jūn shā jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (quân) + (sát) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển ①军被破,将被杀。指全军覆没。②攻破敌军,杀死敌将。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军被破,将被杀。谓全军覆没。 2.攻破敌军,杀死敌将。