破卵傾巢 pò luǎn qīng cháo · phá noãn khuynh sào Hán Việt: phá noãn khuynh sào · Pinyin: pò luǎn qīng cháo Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 卵 (noãn) + 傾 (khuynh) + 巢 (sào)Pinyinpò luǎn qīng cháoHán Việtphá noãn khuynh sàoCấu tạo破 + 卵 + 傾 + 巢 · phá + noãn + khuynh + sào nghĩa thành phần: phá + noãn + khuynh + sào