破口大駡
phá khẩu đại mạ
Hán Việt: phá khẩu đại mạ
Tổng quan
ĐẠI MẠ chửi ầm lên; chửi lấy chửi để; chửi như tát nước
1.放开喉咙大声叫骂。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 chửi rủa
Hán Việt: phá khẩu đại mạ
ĐẠI MẠ chửi ầm lên; chửi lấy chửi để; chửi như tát nước
1.放开喉咙大声叫骂。