破口大罵

pò kǒu dà mà phá khẩu đại mạ

Hán Việt: phá khẩu đại mạ · Pinyin: pò kǒu dà mà

Tổng quan

chửi bới thậm tệ

Cấu tạo: (phá) + (khẩu) + (đại) + (mạ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chửi bới thậm tệ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 口出恶语大声骂人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.放开喉咙大声叫骂。
  • Tân Hoa Tự Điển 用恶语骂人。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to let out a torrent of abuse
  • Cihui (idiom) to let out a torrent of abuse