破口痛骂 pò kǒu tòng mà·phá khẩu thống mạ Hán Việt: phá khẩu thống mạ · Pinyin: pò kǒu tòng mà Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 破口:恶语。满口恶语骂人。 Cấu tạo: 破 (phá) + 口 (khẩu) + 痛 (thống) + 罵 (mạ)Pinyinpò kǒu tòng màHán Việtphá khẩu thống mạCấu tạo破 + 口 + 痛 + 罵 · phá + khẩu + thống + mạ nghĩa thành phần: phá + khẩu + thống + mạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 破口:恶语。满口恶语骂人。 Từ liên quan Gần nghĩa破口大骂 · 破口大駡 · 破口怒骂 · 痛骂一顿 · 痛骂某人 · 破口儿