破國亡家

pò guó wáng jiā phá quốc vong gia

Hán Việt: phá quốc vong gia · Pinyin: pò guó wáng jiā

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (quốc) + (vong) + (gia)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 国家覆灭、家庭毁灭。