破土典禮

pò tǔ diǎn lǐ phá thổ điển lễ

Hán Việt: phá thổ điển lễ · Pinyin: pò tǔ diǎn lǐ

Tổng quan

lễ động thổ

Cấu tạo: (phá) + (thổ) + (điển) + (lễ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lễ động thổ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 建築物擇日開工前所舉行的挖土典禮。如:「新廠的破土典禮十分隆重,連市長都親自蒞臨。」

Eng

  • CC-CEDICT ground breaking ceremony
  • Cihui ground breaking ceremony